trung đẳng

  1. (arch.) moyen.
    • Lớp trung đẳng
      cours moyen;
    • Tầng lớp trung đẳng
      classes moyennes.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

trung đẳng
Trung đẳng là một hạng vừa, không cao cũng không thấp.